
Sandro Vidigal là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo KAS Eupen.
Tiểu sử Sandro Vidigal
Sandro Vidigal là tiền đạo thi đấu cho KAS Eupen, mang quốc tịch Portugal và hiện 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo tại Belgian Challenger Pro League, với tổng 276 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 23/07/2026, từ Braga B sang KAS Eupen. Vidigal sinh ngày 28/07/2007, cao 172 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
397Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 276 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 65% | 48% | 2 | 0 | 5,85 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/52 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 7,13 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,59 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/14 | 2 | 2/8 | V | 6,33 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/14 | 1 | 7/14 | V | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 31 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 2 | 5/5 | — | 7,10 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/6 | 0 | 3/7 | — | 7,94 |
| 31/03/2026 | U19 châu Âu | vs U19 Anh | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Go Ahead Eagles | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Nottingham Forest | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ OGC Nice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 18 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Braga B | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sporting Braga | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Braga U19 | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CF Os Belenenses Under 15 | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Benfica Sub-15 | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF Benfica Formação | CF Benfica Sub-15 | Chuyển nhượng | — |