Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandro Sakho

Bengaluru FCHậu vệPOR
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sandro Sakho là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Bengaluru FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandro Sakho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 3-2dự bị00000—0———
06/04/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedB 1-69000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: —2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €20152025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20151950 nghìn €
06/06/20162050 nghìn €
25/06/20172125 nghìn €
25/06/20182250 nghìn €
30/12/201822100 nghìn €
30/06/201923—
14/04/20222550 nghìn €
24/07/20222650 nghìn €
26/10/202226100 nghìn €
25/10/202327150 nghìn €
27/02/202427200 nghìn €
03/06/202428200 nghìn €
05/12/202428200 nghìn €
28/05/202529200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026PSBS BiakBengaluru FCChuyển nhượng—
17/07/2025Persita TangerangPSBS BiakChuyển nhượng—
10/07/2024Al QaisumahPersita TangerangChuyển nhượng—
30/06/2023Al-Naft SCAl QaisumahChuyển nhượng—
26/01/2023AC OuluAl-Naft SCChuyển nhượng—
31/12/2021Olympias LympionAC OuluChuyển nhượng—
30/06/2021Dulwich HamletOlympias LympionChuyển nhượng—
14/09/2020Free playerDulwich HamletChuyển nhượng—
31/12/2019FatimaFree playerTrở lại—
30/06/2019Vitoria Setubal U23FatimaChuyển nhượng—
30/01/2019Ermis AradippouVitoria Setubal U23Chuyển nhượng—
18/07/2018JK Tallinna KalevErmis AradippouChuyển nhượng—
27/02/2018Free playerJK Tallinna KalevChuyển nhượng—
30/06/2017GenoaFree playerTrở lại—
30/06/2016Genoa U20GenoaChuyển nhượng—
31/07/2015Atletico de Madrid U19Genoa U20Chuyển nhượng—
31/12/2014Uniao Leiria U19Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
31/12/2013Spg C Braga U17Uniao Leiria U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Atletico CP U17Spg C Braga U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com