
Sandro Cruz là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 264 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 53% | 2 | 0 | 6,45 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 5,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/128 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/74 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 4/8 | — | 5,48 |
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 4 | 4/8 | — | 7,14 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 2 | 4/6 | — | 5,04 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/44 | 4 | 8/12 | V | 6,24 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/46 | 1 | 3/8 | V | 5,97 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 6/9 | — | 5,50 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/52 | 2 | 4/7 | V | 6,90 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/62 | 4 | 6/9 | — | 7,02 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Mjallby AIF | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,00 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Mjallby AIF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 550 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/10/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực44