
Sandra Starke là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig (nữ).
Tiểu sử Sandra Starke
Sandra Starke là tiền vệ 33 tuổi, thi đấu cho RB Leipzig (nữ) và mang quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 165 cm và nặng 59 kg. Ở mùa 2026-2027, Sandra Starke có 2 trận ra sân tại giải Bundesliga (nữ) với tổng 135 phút thi đấu. Trong mùa này, điểm trung bình là 6,73 và số kiến tạo là 1. Ngày sinh được ghi nhận là 31/07/1993.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 28% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/82 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/40 | 2 | 3/8 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 1/6 | — | 5,76 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/55 | 2 | 3/11 | V | 6,31 |
| 11/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 34/43 | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 2/4 | — | 5,58 |
| 25/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 3/5 | — | 6,14 |
| 28/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/48 | 3 | 4/11 | — | 6,47 |
| 22/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 3/6 | — | 6,90 |