Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandip Mandi

East Bengal FCHậu vệIND
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sandip Mandi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo East Bengal FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900001081%100%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandip Mandi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Hussein SC (Irbid)H 2-2900010018/2212/2—6,31
21/05/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCB 1-2900000017/2203/3—6,49
17/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 0-0900000130/3612/3—6,65
12/05/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantH 0-0900000013/1900/5—6,39
02/05/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 2-3900000031/4003/5—6,02
20/04/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 0-3900010020/2902/3—5,64
12/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCT 1-0900000026/3626/10V6,64
07/04/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCT 2-187000005/926/7—6,93
22/03/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 1-3900000013/1859/11—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: —2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20201725 nghìn €
19/11/20201850 nghìn €
29/05/20211850 nghìn €
06/12/20211950 nghìn €
26/05/20221950 nghìn €
04/01/20232050 nghìn €
16/05/20232075 nghìn €
15/09/20230—
27/12/20232175 nghìn €
15/05/202421100 nghìn €
07/01/20252225 nghìn €
14/05/20252225 nghìn €
16/12/20252325 nghìn €
26/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Inter KashiEast Bengal FCChuyển nhượng—
15/09/2023Diamond Harbour FCInter KashiChuyển nhượng—
08/06/2023Mohammedan SCDiamond Harbour FCChuyển nhượng—
02/01/2023Jamshedpur FCMohammedan SCChuyển nhượng—
05/01/2020Jamshedpur FC IIJamshedpur FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com