
Sandi Ogrinec là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Borac Banja Luka.
Tiểu sử Sandi Ogrinec
Sandi Ogrinec là tiền vệ người Slovenia, 28 tuổi, thi đấu cho Borac Banja Luka. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 786 phút thi đấu và điểm trung bình 0,68. Tại Bosnia and Herzegovina Premier League có 9 trận, và ở Cúp C3 châu Âu có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 696 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 696 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/31 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/31 | 3 | 3/6 | — | 6,75 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Santa Coloma | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/08/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/03/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 23/06/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/05/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực42