Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandi Lovric

UdineseTiền vệSLO
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Sandi Lovric là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
246Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321451003182%43%106,64
Serie A2026-2027—101000000100%100%006,00
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—22911001180%60%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/67 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandi Lovric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 1-2640000011/1513/8—5,64
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 2-0711031043/5124/6—7,96
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandH 0-010000001/100/2V6,31
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-1dự bị00000—0———
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-510000014/411/1—6,00
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-2dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20141650 nghìn €
20/10/201416200 nghìn €
10/01/201516200 nghìn €
16/06/201517300 nghìn €
28/12/201517300 nghìn €
31/05/201618350 nghìn €
21/12/201618350 nghìn €
01/06/201719350 nghìn €
31/07/201719500 nghìn €
10/10/2017191,0 triệu €
01/01/2018191,0 triệu €
13/06/2018201,0 triệu €
18/12/2018201,0 triệu €
02/06/2019211,0 triệu €
05/01/2020211,0 triệu €
07/04/202022900 nghìn €
30/07/202022900 nghìn €
27/12/202022900 nghìn €
14/04/2021231,3 triệu €
22/06/2021231,5 triệu €
02/01/2022231,5 triệu €
27/03/2022242,0 triệu €
07/06/2022242,5 triệu €
26/09/2022243,5 triệu €
10/11/2022245,0 triệu €
20/03/2023247,0 triệu €
14/06/20232510,0 triệu €
19/12/2023259,0 triệu €
04/06/2024268,0 triệu €
17/12/2024268,0 triệu €
16/06/2025278,5 triệu €
22/12/2025276,0 triệu €
23/03/2026274,5 triệu €
28/05/2026283,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Hellas VeronaUdineseCho mượn—
29/01/2026UdineseHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2022LuganoUdineseChuyển nhượng—
02/07/2019Sturm GrazLuganoChuyển nhượng—
30/06/2014AKA Steiermark - Sturm Graz U18Sturm GrazChuyển nhượng—
31/12/2013Sturm Graz U16AKA Steiermark - Sturm Graz U18Chuyển nhượng—
30/06/2013SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2012Rapid Lienz YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Nußdorf/Debant YouthRapid Lienz YouthChuyển nhượng—
30/06/2008Rapid Lienz YouthFC Nußdorf/Debant YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy60
  • Sức mạnh46
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com