
Sander Navarro là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
335Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 9 | 3 | 335 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 64% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/90 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 3 | 5/8 | — | 7,23 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/2 | — | 5,92 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | — | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 2/2 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-7 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 3 | 6/8 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/09/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Millonarios | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Central Espanol | Millonarios | Cho mượn | — |
| 18/02/2026 | Millonarios | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Millonarios U20 | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực45