Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sander Kapper

Parnu JK VaprusTiền đạoEST
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sander Kapper là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Parnu JK Vaprus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
333Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
1,35Bàn/90 phút
66Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—101900000——00—
Estonian Premium Liiga2026—282431450200——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 314 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: —2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20152025 nghìn €
24/06/20152025 nghìn €
23/02/201621—
18/07/20162125 nghìn €
06/11/20162125 nghìn €
19/06/20172250 nghìn €
03/12/20172275 nghìn €
25/06/20182375 nghìn €
13/11/20182375 nghìn €
10/06/20192475 nghìn €
08/10/201924100 nghìn €
20/07/202025125 nghìn €
05/12/202025125 nghìn €
20/04/202126125 nghìn €
29/06/202126125 nghìn €
08/12/202127125 nghìn €
12/05/202227125 nghìn €
25/10/202227125 nghìn €
05/04/202328100 nghìn €
09/07/20232875 nghìn €
28/11/202328125 nghìn €
14/05/202429125 nghìn €
10/11/202429125 nghìn €
28/04/202530125 nghìn €
28/08/202530125 nghìn €
13/11/202530125 nghìn €
26/04/202631125 nghìn €
06/10/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com