
Sander Berge là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fulham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
2.092Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 532 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 90% | 39% | 1 | 0 | 6,58 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 94% | 35% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 94% | 62% | 0 | 0 | 7,27 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 480 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 46% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 368/406 (90%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 300/316 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/17 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/42 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 700/737 (94%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/27 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/58 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/431 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 94/103 | 1 | 2/8 | V | 7,70 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/60 | 3 | 4/5 | — | 6,69 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 3/13 | — | 6,24 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 93/96 | 0 | 0/1 | — | 7,16 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 87/93 | 0 | 8/16 | — | 7,08 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 87/89 | 4 | 4/12 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/45 | 0 | 2/3 | — | 6,15 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ West Ham United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/47 | 3 | 3/6 | — | 5,94 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/34 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 26/12/2015 | 17 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 18 | 800 nghìn € |
| 20/01/2017 | 18 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 19 | 3,5 triệu € |
| 19/10/2017 | 19 | 6,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 19 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 20 | 9,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 20 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 20 | 17,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 21 | 22,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 16,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 16,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2024 | Burnley | Fulham | Hết hạn mượn 23.5526M € | 23,6 triệu € |
| 08/08/2023 | Sheffield United | Burnley | Hết hạn mượn 13.9M € | 13,9 triệu € |
| 29/01/2020 | Racing Genk | Sheffield United | Hết hạn mượn 25M € | 25,0 triệu € |
| 01/01/2017 | Vålerenga Fotball Elite | Racing Genk | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 08/02/2015 | Asker Fotball | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Asker FH Youth | Asker Fotball | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực58