Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sander Berge

FulhamTiền vệNOR
28Tuổi
195Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Sander Berge là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fulham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
2.092Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—765320015290%39%106,58
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600004094%35%006,80
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—887200025094%62%007,27
World Cup2026—554800000094%46%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
368/406 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
300/316 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/17 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/42 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 22
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
700/737 (94%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
21/27 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/58 (62%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/431 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sander Berge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 1-0900110194/10312/8V7,70
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2900021152/6034/5—6,69
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-2900000033/3813/13—6,24
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-2900010093/9600/1—7,16
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2900030087/9308/16—7,08
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-2900000187/8944/12—6,71
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1770011143/4502/3—6,15
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 0-0900000137/4733/6—5,94
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceB 2-3280000034/340——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 6,5 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201517200 nghìn €
26/12/201517300 nghìn €
17/12/201618800 nghìn €
20/01/2017181,5 triệu €
29/03/2017192,5 triệu €
05/06/2017193,5 triệu €
19/10/2017196,5 triệu €
08/01/2018199,0 triệu €
02/06/2018209,0 triệu €
10/09/20182012,0 triệu €
26/12/20182017,0 triệu €
09/06/20192122,0 triệu €
12/12/20192122,0 triệu €
07/04/20202220,0 triệu €
12/10/20202218,0 triệu €
17/03/20212318,0 triệu €
07/06/20212318,0 triệu €
23/11/20212318,0 triệu €
12/05/20222416,0 triệu €
26/10/20222416,0 triệu €
23/03/20232518,0 triệu €
31/05/20232520,0 triệu €
18/12/20232520,0 triệu €
26/05/20242620,0 triệu €
15/12/20242620,0 triệu €
17/03/20252725,0 triệu €
29/05/20252725,0 triệu €
08/12/20252725,0 triệu €
02/06/20262825,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2024BurnleyFulhamHết hạn mượn 23.5526M €23,6 triệu €
08/08/2023Sheffield UnitedBurnleyHết hạn mượn 13.9M €13,9 triệu €
29/01/2020Racing GenkSheffield UnitedHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
01/01/2017Vålerenga Fotball EliteRacing GenkHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
08/02/2015Asker FotballVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
31/12/2013Asker FH YouthAsker FotballChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com