
Sandeep Singh là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Kerala Blasters FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 1/1 | — | 5,69 |
| 11/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 18/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Jamshedpur FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Northeast United FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/38 | 2 | 6/13 | V | 5,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/05/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/11/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/05/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 28/05/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2020 | Trau FC | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Atletico De Kolkata | Trau FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2018 | Shillong Lajong FC | Atletico De Kolkata | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Trau FC | Shillong Lajong FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Shillong Lajong FC | Trau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Sagolband United | Shillong Lajong FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Shillong Lajong FC | Sagolband United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shillong Lajong FC U18 | Shillong Lajong FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực44