
Sana Fernandes là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 53% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 40% | 0 | 1 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/5 | Đ | 5,69 |
| 02/05/2026 | Italian Campionato Primavera 1 | vs Parma U20 | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 3/5 | — | — |
| 22/03/2026 | Italian Campionato Primavera 1 | @ Inter Milan U20 | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | — |
| 28/12/2025 | Serie A | @ Udinese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/12/2025 | Serie A | vs Cremonese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 17 | 800 nghìn € |
| 04/06/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 24/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Lazio U20 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lazio | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | NAC Breda | Lazio | Cho mượn | — |
| 07/08/2024 | Lazio | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lazio U20 | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Atletico CP U17 | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật50
- Tư duy84
- Sức mạnh30
- Thể lực40