Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samy Jr Merheg Enciso

AlvercaTiền đạoLIB
19Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Samy Jr Merheg Enciso là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Alverca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—40870000070%50%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samy Jr Merheg Enciso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoT 4-1dự bị00000—0———
20/09/2026Primeira Ligavs Rio AveT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Primeira Ligavs Santa ClaraH 1-116000002/30——6,68
23/08/2026Primeira Liga@ Sporting CPB 1-334000013/400/1—6,38
15/08/2026Primeira Ligavs CF Estrela Amadora SADH 2-27000002/401/2—6,08
10/08/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-230000005/612/3—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/11/20241750 nghìn €
19/06/202518250 nghìn €
14/09/202518550 nghìn €
04/12/2025181,0 triệu €
28/06/2026191,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Braga BAlvercaChuyển nhượng—
31/12/2025Deportivo PereiraBraga BChuyển nhượng—
31/12/2023Deportivo Pereira U20Deportivo PereiraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com