Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samy Baghdadi

SochauxTiền đạoFRA
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Samy Baghdadi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—954221018475%28%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
102/136 (75%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/35 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samy Baghdadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ MetzB 2-37010014/40——6,54
10/10/2026Ligue 2vs BoulogneH 1-122000007/1000/1—6,53
19/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 1-112101102/300/1—7,64
12/09/2026Ligue 2vs FC NantesT 1-0590000115/1812/8—7,24
05/09/2026Ligue 2@ Pau FCH 1-1560000210/1702/7V6,08
29/08/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0610010118/2423/7—6,27
22/08/2026Ligue 2vs GuingampT 1-068002209/1400/3—6,42
15/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 0-0630000218/2302/6—6,49
09/08/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-3740041219/2301/2—6,24
16/05/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneH 2-2450210317/2012/3—7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202124150 nghìn €
04/01/202224150 nghìn €
07/06/202224150 nghìn €
19/12/202225300 nghìn €
13/06/202325350 nghìn €
12/12/202326300 nghìn €
10/06/202426300 nghìn €
01/12/202427250 nghìn €
25/05/202527400 nghìn €
14/10/202528300 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
22/03/202628300 nghìn €
24/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ValenciennesSochauxChuyển nhượng—
29/06/2026SochauxValenciennesCho mượn—
05/01/2026ValenciennesSochauxChuyển nhượng—
08/07/2025Versailles 78ValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2024USL DunkerqueVersailles 78Chuyển nhượng—
03/08/2022Fortuna SittardUSL DunkerqueChuyển nhượng—
02/08/2021Racing Club de GrasseFortuna SittardChuyển nhượng—
02/01/2020AS Saint-Etienne BRacing Club de GrasseChuyển nhượng—
30/06/2017ES Cannet-RochevilleAS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2016ES Cannet Rocheville U18ES Cannet-RochevilleChuyển nhượng—
31/12/2015—ES Cannet Rocheville U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy62
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com