
Samuele Vitale là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Tiểu sử Samuele Vitale
Samuele Vitale là thủ môn thi đấu cho Ascoli, mang quốc tịch Italy và sinh ngày 20/08/2002, hiện 24 tuổi. Cao 189 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 630 phút thi đấu, 23 lần cứu thua và điểm trung bình 6,17. Tại Serie B, cầu thủ có 6 trận và 18 lần cứu thua; tại Cúp Quốc gia Ý, 2 trận và 5 lần cứu thua. Giá trị thị trường là 750 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
25Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 20 | 6 | 14 | 83% | 50% | 0 | 0 | 7,08 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 3,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/239 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/64 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | — | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 41/48 | 0 | — | — | 7,35 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 33/38 | 0 | — | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | — | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | 90 | 3 | 3 | 0 | 20/21 | 0 | 2/4 | — | 7,15 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 33/47 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | 90 | 5 | 0 | 1 | 36/45 | 0 | — | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.