
Samuele Spalluto là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Folgore Caratese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
569Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
569Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 569 | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 63% | 45% | 1 | 0 | 5,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/106 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/122 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Treviso | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 8/15 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 6/11 | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/15 | 3 | 8/18 | V | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/21 | 1 | 12/24 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Giana | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/19 | 2 | 12/24 | — | 7,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 3/15 | — | 5,50 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | B 1-2 | 101 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 6/15 | Đ | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Campobasso FC | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Renate AC | Campobasso FC | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Campobasso FC | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Legnago Salus | Campobasso FC | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Campobasso FC | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | AC Monopoli | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Trento | AC Monopoli | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | AC Monopoli | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Fiorentina | AC Monopoli | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | Novara | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Fiorentina | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Ternana | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | Fiorentina | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gubbio | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Fiorentina U19 | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |