
Samuele Righetti
Hậu vệITA
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Samuele Righetti là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/44 | 1 | 2/5 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 60/69 | 2 | 5/9 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/45 | 1 | 5/8 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/62 | 4 | 6/8 | — | 7,55 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 8/15 | — | 6,17 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/35 | 0 | 4/8 | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 41/49 | 1 | 1/4 | — | 7,47 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/29 | 2 | 5/9 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arezzo | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2024 | Lumezzane | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Perugia | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Audace Cerignola | Perugia | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Perugia | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gubbio | Perugia | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Perugia | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Aglianese | Perugia | Cho mượn | — |
| 08/10/2020 | Perugia | Aglianese | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Perugia U20 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Torino Under 17 | Perugia U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Torino FC Youth | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực42