Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuele Ricci

ComoTiền vệITA
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Samuele Ricci là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Como.

Tiểu sử Samuele Ricci

Samuele Ricci là tiền vệ của câu lạc bộ Como, mang quốc tịch Ý và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 150 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Giá trị thị trường hiện ở mức 22,0 triệu €, cao nhất đạt 30,0 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ AC Milan đến Como ngày 28/08/2026, phí 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 181 cm, nặng 59 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
70Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—201400000100%0%006,39
Serie A2026-2027—00000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—31560001092%50%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/80 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuele Ricci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-110000005/500/1—6,44
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-17000001/102/2—6,38
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FeyenoordB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-2450000025/2803/5—6,04
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1100000213/130——6,62
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-14000001/10——6,35
05/09/2026Serie A@ GenoaT 4-110001104/411/2—6,43
30/08/2026Serie A@ NapoliT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 7,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201918150 nghìn €
29/12/201918500 nghìn €
07/04/202018450 nghìn €
20/08/2020197,5 triệu €
21/02/2021199,0 triệu €
23/06/2021199,0 triệu €
27/12/20212012,0 triệu €
06/06/20222012,0 triệu €
10/11/20222112,0 triệu €
20/03/20232115,0 triệu €
14/06/20232120,0 triệu €
19/12/20232220,0 triệu €
04/06/20242222,0 triệu €
17/10/20242328,0 triệu €
17/12/20242328,0 triệu €
24/03/20252330,0 triệu €
16/06/20252330,0 triệu €
06/10/20252425,0 triệu €
22/12/20252425,0 triệu €
28/05/20262422,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026AC MilanComoChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
02/07/2025TorinoAC MilanHết hạn mượn 24.8M €24,8 triệu €
30/06/2022EmpoliTorinoHết hạn mượn 10.8M €10,8 triệu €
29/06/2022TorinoEmpoliCho mượn—
29/01/2022EmpoliTorinoChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Empoli U19EmpoliChuyển nhượng—
30/06/2018Empoli U17Empoli U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Empoli FC YouthEmpoli U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com