Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuele Parlati

ASD AlcioneTiền vệITA
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Samuele Parlati là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASD Alcione.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
536Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—665360018279%42%005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/306 (79%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
9/32 (28%)
Chuyền dài chính xác
16/32 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/49 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 23
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuele Parlati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie C@ LeccoH 1-1dự bị00000—0———
05/10/2026Serie Cvs TrentoH 2-2dự bị00000—0———
28/09/2026Serie C@ AlbinoleffeH 1-1dự bị00000—0———
21/09/2026Serie Cvs Union Brescia B 0-4860010535/4625/9—6,80
17/09/2026Serie C@ Pro VercelliH 2-2900010544/5401/3—7,20
13/09/2026Serie C@ US Folgore CarateseT 3-2900011247/5316/14—7,50
08/09/2026Serie Cvs TrevisoH 1-1900121342/5114/8—7,30
30/08/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiH 0-0900030051/6705/10—6,55
22/08/2026Serie Cvs Renate ACT 3-1900011225/3401/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20151875 nghìn €
08/06/201619125 nghìn €
15/12/201619125 nghìn €
22/06/201720125 nghìn €
20/12/201720150 nghìn €
17/06/201821100 nghìn €
31/12/20182175 nghìn €
20/06/20192250 nghìn €
17/12/201922100 nghìn €
23/07/202023150 nghìn €
11/01/202123150 nghìn €
22/06/202124125 nghìn €
21/12/202124150 nghìn €
21/06/202225175 nghìn €
20/12/202225200 nghìn €
20/06/202326225 nghìn €
20/12/202326175 nghìn €
18/06/202427175 nghìn €
18/12/202427200 nghìn €
18/06/202528225 nghìn €
16/12/202528225 nghìn €
18/06/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026AlbinoleffeASD AlcioneChuyển nhượng—
05/07/2024GuidoniaAlbinoleffeChuyển nhượng—
28/07/2021CatanzaroGuidoniaChuyển nhượng—
31/01/2021Alma Juventus FanoCatanzaroChuyển nhượng—
25/07/2019AscoliAlma Juventus FanoChuyển nhượng—
29/06/2019Bisceglie 1913AscoliCho mượn—
09/01/2019AscoliBisceglie 1913Chuyển nhượng—
29/06/2017PaganeseAscoliCho mượn—
16/08/2016Ascoli U19PaganeseChuyển nhượng—
16/09/2015US Lecce YouthAscoli U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com