
Samuele Longo là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Campodarsego.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2009 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/03/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/03/2012 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/06/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/08/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Xerez Deportivo FC | ACD Campodarsego | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Free player | Xerez Deportivo FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Antequera CF | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2025 | Milan Futuro | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Ponferradina | Milan Futuro | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Lamia | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Dordrecht | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Vicenza | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Modena | Vicenza | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Vicenza | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Inter Milan | Vicenza | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/08/2020 | Venezia | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Inter Milan | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | RC Deportivo | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 15/08/2019 | Inter Milan | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cremonese | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Inter Milan | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | SD Huesca | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 04/07/2018 | Inter Milan | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tenerife | Inter Milan | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh24
- Thể lực38