
samuele ghezzi là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Giana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 646 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 61% | 2 | 0 | 5,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 5,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/299 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | @ Renate AC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/6 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Treviso | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/6 | V | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 5/7 | — | 6,80 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 7/12 | — | 7,00 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/41 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Lecco | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 3 | 3/3 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Lumezzane | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 0 | 4/6 | V | — |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/44 | 1 | 1/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Livorno | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Atalanta U19 | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Scanzorosciate Giovanili | Atalanta Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực26