
samuele careccia là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Renate AC.
Tiểu sử samuele careccia
samuele careccia là tiền vệ quốc tịch Italy, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Renate AC. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 20/05/1998. Trong mùa 2026-2027 tại Serie C, cầu thủ có 9 trận với 486 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Gia nhập Renate AC từ Us Pergolettese vào 30/06/2026, trước đó chuyển từ Virtus Bergamo vào 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
486Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 486 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 486 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/02/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/01/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/02/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Us Pergolettese | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Virtus Bergamo | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Real Calepina FC | Virtus Bergamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Ciliverghe Mazzano | Real Calepina FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2019 | Telgate | Ciliverghe Mazzano | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2019 | Free player | Telgate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ciliverghe Mazzano | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Caravaggio | Ciliverghe Mazzano | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2017 | Varese Calcio | Caravaggio | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Caravaggio | Varese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | AC Milan U20 | Caravaggio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AC Milan U16 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy68
- Sức mạnh37
- Thể lực38