Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuele Birindelli

MonzaHậu vệITA
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Samuele Birindelli là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Monza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7762300211481%42%206,68
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—21950002179%55%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/224 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/30 (30%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/40 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/48 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuele Birindelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs CagliariT 4-0900010247/5613/10V6,46
11/10/2026Serie A@ LazioB 1-3900040226/3611/2—6,50
19/09/2026Serie Avs SassuoloT 2-1890121223/2724/6V7,41
13/09/2026Serie A@ LecceB 2-3900111327/3113/7—7,15
06/09/2026Serie A@ ParmaH 1-1900010330/3312/7—7,60
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ TorinoT 1-014001103/501/2—6,50
29/08/2026Serie Avs UdineseB 2-3840011018/2511/4—5,73
22/08/2026Serie A@ Inter MilanB 1-4900011012/1613/4—5,89
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs AvellinoT 3-0810010135/4304/7—6,69
25/07/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayT 2-0450000114/1611/2—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,3 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161750 nghìn €
08/06/201717100 nghìn €
17/12/201718100 nghìn €
18/06/201818200 nghìn €
12/12/201819200 nghìn €
18/06/201919225 nghìn €
29/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
20/08/202021700 nghìn €
21/02/2021211,0 triệu €
23/06/2021211,8 triệu €
28/12/2021222,2 triệu €
14/03/2022222,5 triệu €
05/06/2022222,5 triệu €
10/11/2022232,3 triệu €
14/06/2023232,3 triệu €
19/12/2023242,5 triệu €
11/03/2024243,5 triệu €
04/06/2024243,5 triệu €
17/12/2024253,5 triệu €
24/03/2025253,0 triệu €
16/06/2025252,8 triệu €
10/12/2025262,5 triệu €
03/06/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2022PisaMonzaHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
28/11/2016Pisa PrimaveraPisaChuyển nhượng—
30/06/2016Pisa YouthPisa PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com