
Samuele Angori là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 61% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/293 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/28 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/44 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/20 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 69/81 | 2 | 3/5 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/55 | 3 | 4/6 | — | 7,13 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 1 | 4/10 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 0/2 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 52/58 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 5 | 5/8 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/38 | 3 | 8/9 | — | 6,67 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 45/49 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 17/05/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 10/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | B 0-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 3 | 3/3 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,6 triệu € |
| 16/03/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 5,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật64
- Tư duy57
- Sức mạnh54
- Thể lực46