
Samuel Yohou là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 376 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 54% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/212 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/79 | 0 | 4/6 | V | 5,69 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 3/9 | — | 5,74 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 2 | 3/3 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 3 | 3/5 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 2 | 8/13 | — | 7,34 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/39 | 1 | 2/5 | — | 7,55 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 11/20 | — | 6,91 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/57 | 2 | 3/7 | — | 7,38 |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/73 | 2 | 9/16 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 03/02/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/02/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/05/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2023 | OFI Crete FC | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | USL Dunkerque | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Beykoz Anadolu | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2020 | Paris FC | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Avenir Sportif Beziers | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris FC | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Epinal | Paris FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Paris FC | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris FC II | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Strasbourg II | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris FC U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Paris FC U17 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực59