
Samuel Souprayen
Hậu vệFRA
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Samuel Souprayen là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 1-2 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 0 | 2/4 | — | 6,81 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 7/11 | V | 6,98 |
| 07/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 4/7 | — | 7,31 |
| 22/03/2026 | A-League | @ Perth Glory | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/39 | 2 | 6/10 | — | 7,00 |
| 17/03/2026 | A-League | @ Sydney FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/69 | 1 | 6/8 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2009 | 20 | 900 nghìn € |
| 17/05/2010 | 21 | 1,4 triệu € |
| 23/05/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/12/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2013 | 23 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/01/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/11/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 900 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/12/2017 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/06/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/12/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 30/05/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 12/01/2026 | 36 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Melbourne City | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2023 | Botev Plovdiv | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | AJ Auxerre | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Hellas Verona | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | Dijon | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Stade Rennais FC | Dijon | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2010 | Dijon | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2009 | Stade Rennais FC | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Cascol Football Oullins U17 | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Cascol Football Oullins Jugend | Cascol Football Oullins U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Lyon - La Duchère Jugend | Cascol Football Oullins Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực50