Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Souprayen

Hậu vệFRA
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Samuel Souprayen là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Souprayen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedB 1-2400000010/1213/5—6,42
18/04/2026A-League@ Brisbane RoarT 3-2900000048/5602/4—6,81
12/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 2-0900000028/3707/11V6,98
07/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersT 2-1dự bị00000—0———
04/04/2026A-Leaguevs Western Sydney Wanderers FCT 3-0900000041/4524/7—7,31
22/03/2026A-League@ Perth GloryH 1-1900011033/3926/10—7,00
17/03/2026A-League@ Sydney FCT 1-0900000162/6916/8—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2009: 900 nghìn €2010: 1,4 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20081950 nghìn €
29/12/200819100 nghìn €
12/12/200920900 nghìn €
17/05/2010211,4 triệu €
23/05/2011221,5 triệu €
23/12/2011221,5 triệu €
22/05/2012231,8 triệu €
03/01/2013231,8 triệu €
28/05/2013241,8 triệu €
12/01/2014241,2 triệu €
19/11/2014251,0 triệu €
05/06/2015261,0 triệu €
03/01/2016261,0 triệu €
14/07/201627900 nghìn €
18/12/2016271,0 triệu €
08/06/201728900 nghìn €
28/12/201728900 nghìn €
06/06/201829700 nghìn €
07/01/201929600 nghìn €
26/06/201930600 nghìn €
05/01/202030500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
10/11/202031400 nghìn €
24/06/202132250 nghìn €
07/12/202132225 nghìn €
30/05/202233200 nghìn €
27/11/202233200 nghìn €
04/06/202334100 nghìn €
07/01/202434100 nghìn €
27/05/202435100 nghìn €
08/01/202535100 nghìn €
02/06/202536100 nghìn €
12/01/202636100 nghìn €
27/05/202637100 nghìn €
05/10/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Melbourne CityFree playerTrở lại—
09/07/2023Botev PlovdivMelbourne CityChuyển nhượng—
22/07/2021AJ AuxerreBotev PlovdivChuyển nhượng—
16/08/2018Hellas VeronaAJ AuxerreHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2015DijonHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2011Stade Rennais FCDijonHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2010DijonStade Rennais FCCho mượn—
30/08/2009Stade Rennais FCDijonChuyển nhượng—
30/06/2008Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2007Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2006Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Cascol Football Oullins U17Stade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Cascol Football Oullins JugendCascol Football Oullins U17Chuyển nhượng—
30/06/2003Lyon - La Duchère JugendCascol Football Oullins JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com