
Samuel Sosa
Samuel Sosa là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Tiểu sử Samuel Sosa
Tiền đạo Samuel Sosa thi đấu cho Universidad Central de Venezuela, mang quốc tịch Venezuela, sinh ngày 17/12/1999 và hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân với 848 phút thi đấu, ghi 7 bàn, 4 kiến tạo và đạt điểm trung bình 3,22. Tại Primera División Venezuela, con số là 24 trận, 6 bàn và 4 kiến tạo, cùng 4 trận Copa Libertadores và 2 trận Copa Sudamericana. Giá trị thị trường được ghi nhận là 700 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Chiều cao 177 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 25 | 22 | 682 | 6 | 1 | 4 | 18 | 4 | 81% | 38% | 7 | 0 | 2,61 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 68% | 61% | 0 | 0 | 6,29 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 73% | 50% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 2,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/196 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 8/38 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/28 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/54 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/32 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 23/29 | 1 | 4/10 | V | 7,00 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 4/10 | V | 5,60 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/8 | V | 5,80 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 4/7 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-1 | 80 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/26 | 0 | 2/3 | — | 8,74 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 17/23 | 1 | 2/8 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 6,14 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 2/4 | — | 6,20 |
| 05/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 20/25 | 0 | 2/4 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2016 | 16 | 75 nghìn € |
| 27/11/2016 | 16 | 150 nghìn € |
| 29/01/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/06/2017 | 17 | 350 nghìn € |
| 09/10/2017 | 17 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 18 | 550 nghìn € |
| 07/05/2018 | 18 | 550 nghìn € |
| 12/12/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/07/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 31/03/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/03/2026 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực39