Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Silvera

Milton Keynes DonsTiền vệAUS
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Samuel Silvera là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—622380013072%50%006,30
Cúp EFL2026-2027—221780023188%37%007,76
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10330000075%42%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/80 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 7,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/69 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Silvera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-2880020225/3618/17—5,97
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1890000114/2039/16—6,02
10/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingB 1-58010012/200/2—6,42
07/10/2026Cúp EFLvs Brentford U21T 7-1900221542/4925/13—8,60
23/09/2026Cúp EFLvs Crawley TownT 4-1880010119/2004/11—6,93
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 3-317000004/611/2—6,50
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 1-3260010012/1503/4—6,46
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 0-010000001/100/1—6,46
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Norwich CityB 1-433000006/803/7—6,33
23/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20191850 nghìn €
01/11/202020125 nghìn €
30/09/202120150 nghìn €
05/05/202221150 nghìn €
04/04/202322300 nghìn €
26/10/2023231,0 triệu €
20/12/2023231,2 triệu €
23/05/2024231,2 triệu €
29/12/202424800 nghìn €
05/10/2025241,2 triệu €
02/12/2025251,2 triệu €
27/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026MiddlesbroughMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
29/06/2025BlackpoolMiddlesbroughCho mượn—
12/01/2025MiddlesbroughBlackpoolChuyển nhượng—
11/01/2025PortsmouthMiddlesbroughCho mượn—
30/06/2024MiddlesbroughPortsmouthChuyển nhượng—
06/07/2023Central Coast MarinersMiddlesbroughHết hạn mượn 0.585M €585 nghìn €
30/06/2022Pacos de FerreiraCentral Coast MarinersChuyển nhượng—
29/06/2022Newcastle JetsPacos de FerreiraCho mượn—
19/08/2021Pacos de FerreiraNewcastle JetsChuyển nhượng—
29/06/2021SanjoanensePacos de FerreiraCho mượn—
02/02/2021Pacos de FerreiraSanjoanenseChuyển nhượng—
01/02/2021Casa Pia ACPacos de FerreiraCho mượn—
06/09/2020Pacos de FerreiraCasa Pia ACChuyển nhượng—
05/09/2020Central Coast MarinersPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2019Western Sydney Wanderers YouthCentral Coast MarinersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com