
Samuel Sarver là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
3Đá chính
406Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 2 | 333 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 60% | 50% | 4 | 1 | 6,63 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 16% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/4/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/97 (60%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/73 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | Đ | 6,50 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/6 | — | 7,04 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/7 | 0 | 4/9 | — | 6,27 |