Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Obeng

Albacete Balompié SADTiền đạoGHA
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Samuel Obeng là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
53Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—11530000075%20%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Obeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 1-253000013/401/5—6,31
30/05/2026La Liga 2@ AD CeutaB 0-190001107/1114/11—6,11
24/05/2026La Liga 2vs Real Sociedad BT 3-115001013/401/3—6,87
16/05/2026La Liga 2@ CordobaT 2-127000004/500/3—6,39
09/05/2026La Liga 2vs Cultural LeonesaT 2-1dự bị00000—0———
01/05/2026La Liga 2@ Andorra CFT 1-024000003/301/3—6,44
25/04/2026La Liga 2vs EibarB 0-390005127/1002/8—6,14
19/04/2026La Liga 2vs Granada CFT 4-120101101/203/7—7,34
11/04/2026La Liga 2@ CD LeganesB 1-21200110—01/2—6,48
04/04/2026La Liga 2vs Burgos CFB 2-31100000—00/1—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201821100 nghìn €
18/02/201921100 nghìn €
28/06/201922200 nghìn €
07/10/202023400 nghìn €
07/01/202123400 nghìn €
23/06/202124400 nghìn €
12/10/202124800 nghìn €
26/12/202124800 nghìn €
28/06/2022251,0 triệu €
28/12/2022251,0 triệu €
13/06/2023261,0 triệu €
19/12/2023261,0 triệu €
23/06/2024271,0 triệu €
18/12/202427600 nghìn €
27/05/202528550 nghìn €
15/10/202528500 nghìn €
29/12/202528500 nghìn €
21/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh36
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com