
Samuel Noireau·Dauriat là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo US Orléans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/6 | V | 6,12 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | National Pháp | vs Bastia | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/3 | — | 6,60 |
| 04/04/2026 | National Pháp | vs Stade Briochin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Ghana | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/10/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Caen | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Guingamp B | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Saran | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2023 | Free Player | Saran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paris Saint Germain II | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | C'Chartres Football | Paris Saint Germain II | Cho mượn | — |
| 23/09/2022 | Paris Saint Germain II | C'Chartres Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Spal Youth | Paris Saint Germain U19 | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | Paris Saint Germain U19 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |