
Samuel Nnamani là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Nordic United FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/11/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 24/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2025 | Free Player | Nordic United FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Free Player | Magusa Türk Gücü | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | Nakhon Pathom FC | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2023 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Bucheon FC 1995 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Jeonnam Dragons | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | A.F.C Eskilstuna | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Free Player | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Sevojno Uzice | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | FK Donji Srem Pecinci | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Jagodina | FK Donji Srem Pecinci | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/01/2015 | FK Sloga 33 | Jagodina | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | — | FK Sloga 33 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực41
- Kỹ thuật41