Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Mbangula Tshifunda

BolognaTiền đạoBEL
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Samuel Mbangula Tshifunda là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Bologna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—201200011100%25%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/12 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Mbangula Tshifunda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs Inter MilanB 1-3dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchH 0-0670020227/3506/13—6,10
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 WalesT 1-0900000140/4711/8V6,71
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 1-0850031045/5204/9—6,10
19/09/2026Serie Avs TorinoH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A@ NapoliB 0-18001107/700/1—6,44
06/09/2026Serie Avs SassuoloH 2-24000005/501/3—6,19
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-4dự bị00000—0———
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Hansa LuneburgT 3-0450011228/3101/9—6,67
16/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-220001109/902/3—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319200 nghìn €
20/12/202319200 nghìn €
17/06/202420250 nghìn €
17/10/2024208,0 triệu €
17/12/2024208,0 triệu €
24/03/20252114,0 triệu €
16/06/20252114,0 triệu €
18/12/20252114,0 triệu €
19/03/20262210,0 triệu €
26/05/2026228,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026SV Werder BremenBolognaChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
22/07/2025JuventusSV Werder BremenHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
28/08/2024Juventus U23JuventusChuyển nhượng—
30/06/2023Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2021Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
31/08/2020RSC Anderlecht U18Juventus U17Hết hạn mượn 0.39M €390 nghìn €
30/06/2019Club Brugge YouthRSC Anderlecht U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com