Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Lobato

QarabagTiền vệPOR
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Samuel Lobato là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—5213400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Lobato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-2700010014/1739/14V6,78
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 1-0900000024/3647/18—6,49
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-010000003/501/4—6,71
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-115001001/200/4—6,08
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-0270000025/2601/3—7,40
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-0250010021/2114/5—7,20
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseT 1-0680000011/1313/8—6,52
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasH 1-1900010014/1916/11—6,29
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesT 3-2860010017/1907/15—6,13
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-2900000018/23311/15—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202221100 nghìn €
27/06/202321300 nghìn €
19/06/202422250 nghìn €
18/12/202423200 nghìn €
29/05/202523200 nghìn €
21/12/202524300 nghìn €
23/06/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PortimonenseQarabagHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2025FC FamalicaoPortimonenseChuyển nhượng—
30/06/2024Famalicao U23FC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2024CD TondelaFamalicao U23Cho mượn—
07/01/2024Famalicao U23CD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2023FC FamalicaoFamalicao U23Chuyển nhượng—
29/06/2023Belenenses SADFC FamalicaoCho mượn—
31/08/2022FC FamalicaoBelenenses SADChuyển nhượng—
30/06/2022Famalicao U23FC FamalicaoChuyển nhượng—
30/06/2021Sporting CP U23Famalicao U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Sporting CP U19Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Leixões SC Sub-15Sporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2014SC Salgueiros YouthLeixões SC Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2013Boavista FC CJSC Salgueiros YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com