
Samuel Lavelle là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hartlepool United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Burton | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 61/66 | 1 | 3/4 | — | 7,15 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Blackpool | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Grimsby Town | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Carlisle United | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Charlton Athletic | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Burton | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Charlton Athletic | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Morecambe | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 0.235M € | 235 nghìn € |
| 31/07/2017 | Bolton Wanderers U21 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Blackburn Rovers U23 | Bolton Wanderers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực49