
Samuel Kroon là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KA Akureyri.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
861Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 12 | 10 | 805 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 81% | 42% | 1 | 0 | 6,43 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/329 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 15/50 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/71 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 3-5 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 3/4 | — | 5,58 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/31 | 2 | 4/8 | — | 6,33 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 2/4 | — | 7,03 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 3/4 | — | 6,01 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,46 |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 1-3 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 5,96 |
| 18/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 36/46 | 0 | 2/7 | — | 7,02 |
| 10/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/47 | 2 | 2/5 | — | 7,81 |
| 02/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 26/33 | 1 | 5/14 | — | 6,45 |
| 27/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 1 | 3/5 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/09/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/07/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/11/2025 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | Orebro | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Brommapojkarna | Orebro | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Halmstads | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Umea FC | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2019 | Nykopings BIS | Umea FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Bele Barkarby IF | Nykopings BIS | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2015 | Täby FK U19 | Bele Barkarby IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực35