Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel·Kozlovsky

Slovan BratislavaHậu vệSVK
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Samuel·Kozlovsky là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Tiểu sử Samuel·Kozlovsky

Samuel·Kozlovsky là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Slovan Bratislava, mang quốc tịch Slovakia, sinh ngày 19/11/1999 và hiện 26 tuổi. Chiều cao 182 cm, thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận tại Slovak Nike liga với 630 phút thi đấu, 1 bàn và điểm trung bình 7,12. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 900 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Widzew lodz đến Slovan Bratislava ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—776301003184%64%007,12
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
394/465 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
10/22 (45%)
Chuyền dài chính xác
11/36 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/50 (64%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel·Kozlovsky · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaB 0-4dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-1900000063/7113/5—6,66
14/09/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 3-3dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-6dự bị00000—0———
06/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-2900000037/5127/9—6,08
30/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 1-2900000153/6112/5—6,63
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceT 2-1900020149/6013/7—6,69
20/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NK Publikum CeljeH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20191950 nghìn €
14/12/201920100 nghìn €
09/07/202020100 nghìn €
27/12/202021125 nghìn €
25/12/202122150 nghìn €
22/06/202222150 nghìn €
15/12/202223150 nghìn €
20/06/202323175 nghìn €
26/12/202324300 nghìn €
06/06/202424350 nghìn €
19/09/202424500 nghìn €
08/12/202425650 nghìn €
05/06/202525900 nghìn €
07/12/202526700 nghìn €
25/03/202626600 nghìn €
03/06/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Widzew lodzSlovan BratislavaChuyển nhượng—
02/07/2024TrencinWidzew lodzChuyển nhượng—
22/07/2021Slovan Bratislava BTrencinChuyển nhượng—
29/06/2021FC Artmedia PetrzalkaSlovan Bratislava BCho mượn—
17/02/2020Slovan Bratislava BFC Artmedia PetrzalkaChuyển nhượng—
29/06/2019FC Artmedia PetrzalkaSlovan Bratislava BCho mượn—
05/09/2018Slovan BratislavaFC Artmedia PetrzalkaChuyển nhượng—
30/06/2018Slovan Bratislava BSlovan BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2017Slovan Bratislava U19Slovan Bratislava BChuyển nhượng—
30/06/2016Slovan Bratislava U17Slovan Bratislava U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Slovan Bratislava YouthSlovan Bratislava U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh64
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com