
Samúel Kári Friðjónsson
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Samúel Kári Friðjónsson là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 90% | 0 | 0 | 6,21 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 53 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 2/2 | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/68 | 1 | 3/6 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/76 | 2 | 3/7 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 2/4 | V | 6,63 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 63/67 | 3 | 3/5 | — | 7,09 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 60/67 | 1 | 4/6 | — | 6,34 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 3/4 | — | 6,36 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/45 | 1 | 4/4 | — | 6,66 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 2/4 | — | 6,53 |
| 04/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/58 | 1 | 1/2 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/09/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/09/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Stjarnan Gardabaer | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Free player | Stjarnan Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atromitos Athens | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2022 | Viking | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | SC Paderborn 07 | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | Vålerenga Fotball Elite | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | Viking | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Vålerenga Fotball Elite | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Reading U23 | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | Keflavik | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2011 | Keflavík ÍF Youth | Keflavik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực52