
Samuel Granada là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo North District.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Hồng Kông | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/10/2023 | 23 | — |
| 19/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | — |
| 05/10/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Fluminense U23 | North District | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | North District | Fluminense U23 | Cho mượn | — |
| 18/09/2025 | Fluminense U23 | North District | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Retro FC Brasil | Fluminense U23 | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Fluminense U23 | Retro FC Brasil | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | AVS Futebol SAD | Fluminense U23 | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Fluminense U23 | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Fluminense U23 | Cho mượn | — |
| 11/04/2023 | Fluminense U23 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2023 | Esporte Clube Juventude | Fluminense U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Fluminense U23 | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | Nova Iguacu | Fluminense U23 | Cho mượn | — |
| 16/12/2021 | Fluminense U23 | Nova Iguacu | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Vitória - BA | Fluminense U23 | Cho mượn | — |
| 10/05/2021 | Fluminense U23 | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |