
Samuel Giovane là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 42% | 1 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/53 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Mantova | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/2 | V | 5,92 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 3/6 | — | 6,12 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie B | @ Vicenza | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 21/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,79 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Venezia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 10/10/2023 | 20 | 1,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 20 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Atalanta U23 | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Palermo | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Atalanta U23 | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Carrarese | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 16/08/2024 | Atalanta U23 | Carrarese | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | Ascoli | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Atalanta | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Atalanta Under 18 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atalanta Youth | Atalanta Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Cesena Youth | Atalanta Youth | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh38
- Thể lực37