
Samuel Field là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 80% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 30% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/58 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/48 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/4 | V | 6,29 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/22 | 1 | 4/4 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 1 | 2/5 | — | 6,62 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cardiff City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 5/6 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 01/01/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 3,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 3,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 3,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 3,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Queens Park Rangers | Norwich City | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 30/05/2026 | Norwich City | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Queens Park Rangers | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Queens Park Rangers | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Charlton Athletic | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 07/08/2019 | West Bromwich Albion | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | West Bromwich U23 | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh59
- Thể lực50