
Samuel Dumbili là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Jong PSV Eindhoven Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
486Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
486Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 486 | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 72% | 36% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/154 (72%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/66 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 36
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 3 | 7/12 | — | 6,44 |
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ RB Leipzig U19 | T 6-1 | 83 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,75 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ U19 Bồ Đào Nha | B 1-6 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-3 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/28 | 1 | 2/11 | — | 6,84 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 7,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/25 | 1 | 3/8 | — | 6,73 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 15/20 | 3 | 6/13 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/4 | — | 5,90 |