Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Di Carmine

LivornoTiền đạoITA
38Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Samuel Di Carmine là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Livorno.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
373Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—653731108253%56%005,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/58 (53%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Di Carmine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/09/2026Serie C@ GuidoniaH 1-134000011/302/4—6,40
17/09/2026Serie Cvs FC VadoT 3-228002013/600/1—6,80
12/09/2026Serie C@ SpeziaB 0-2900020212/20011/17—6,80
06/09/2026Serie Cvs Atalanta U23T 1-067001003/902/4—6,00
30/08/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioH 0-077000006/904/6——
25/08/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-177103216/1003/7—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 500 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 550 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,7 triệu €2019: 1,7 triệu €2019: 1,7 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/200920500 nghìn €
23/09/200920800 nghìn €
10/10/201022800 nghìn €
14/02/201122500 nghìn €
03/06/201122300 nghìn €
28/12/201123400 nghìn €
04/06/201223400 nghìn €
22/12/201224550 nghìn €
04/07/201324600 nghìn €
28/01/201425800 nghìn €
14/07/201425600 nghìn €
22/01/201526600 nghìn €
24/06/201526600 nghìn €
27/12/201527500 nghìn €
12/06/201627500 nghìn €
18/12/201628700 nghìn €
08/06/201728800 nghìn €
20/12/2017291,0 triệu €
17/06/2018291,7 triệu €
16/01/2019301,7 triệu €
04/06/2019301,7 triệu €
11/12/2019311,7 triệu €
07/04/2020311,4 triệu €
24/08/2020311,5 triệu €
28/12/2020321,5 triệu €
02/06/2021321,2 triệu €
28/12/202133800 nghìn €
05/06/202233600 nghìn €
21/12/202234500 nghìn €
11/06/202334350 nghìn €
20/12/202335300 nghìn €
18/06/202435300 nghìn €
18/12/202436300 nghìn €
18/06/202536300 nghìn €
16/12/202537200 nghìn €
18/06/202637175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com