
Samuel darpoh
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Samuel darpoh là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Pretoria University.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel darpoh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 10/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Cape Town City FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 6/9 | V | 6,33 |
| 03/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 1 | 6/10 | V | 6,41 |
| 30/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Cape Town City FC | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 3/7 | — | 6,56 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 7/14 | V | 6,87 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/5 | V | 5,89 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | H 0-0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 16/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,00 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/15 | 0 | 2/6 | — | 6,63 |
| 08/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 0 | 5/13 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 20/08/2026 | Magesi FC | Pretoria University | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Venda Football Club | Magesi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Summerfield Dynamos FC | Venda Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | Summerfield Dynamos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AmaZulu | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Amazulu Reserves | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ44
Kỹ thuật42
Tư duy45
Sức mạnh57
Thể lực48