
Samuel Chukwueze là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo AC Milan.
Tiểu sử Samuel Chukwueze
Samuel Chukwueze, 27 tuổi, là tiền vệ người Nigeria và hiện thi đấu cho AC Milan. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, trong đó 6 trận tại Serie A với 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,96 và tổng 561 phút. Giá trị thị trường hiện là 20,0 triệu €, cao nhất từng đạt 30,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2028. Đợt chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Fulham về AC Milan ngày 29/06/2026. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 524 | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 79% | 58% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 85% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/250 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/36 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/34 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 20/27 | 1 | 4/12 | — | 7,00 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 3 | 5/11 | — | 6,45 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 30/34 | 1 | 6/7 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 53/61 | 0 | 5/6 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Venezia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/31 | 3 | 6/7 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 19 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 20 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 27,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 25,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 20,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 23,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 18,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 18,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Fulham | AC Milan | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | AC Milan | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Villarreal CF | AC Milan | Hết hạn mượn 21.1M € | 21,1 triệu € |
| 31/10/2018 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal U19 | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Diamond Football Academy | Villarreal U19 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật73
- Tư duy70
- Sức mạnh36
- Thể lực42