Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Castaneda

Plaza AmadorThủ mônPAN
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Samuel Castaneda là thủ môn 33 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Plaza Amador.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Trung Mỹ2026—119010096%—005,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,52

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/25 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Castaneda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp Trung Mỹ@ LD AlajuelenseB 1-3dự bị000—0———
12/08/2026Cúp Trung Mỹvs Xelaju MCT 5-2dự bị000—0———
05/08/2026Cúp Trung Mỹvs Luis Angel FirpoT 2-1dự bị000—0———
29/07/2026Cúp Trung Mỹ@ DiriangenB 2-49010024/250——5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202127125 nghìn €
16/06/202228125 nghìn €
19/12/202228125 nghìn €
20/06/202329125 nghìn €
21/12/202329125 nghìn €
11/06/202430100 nghìn €
02/12/20243075 nghìn €
03/06/202531125 nghìn €
11/12/202531175 nghìn €
21/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024San Francisco FCPlaza AmadorChuyển nhượng—
31/12/2019Sporting San MiguelitoSan Francisco FCChuyển nhượng—
31/12/2018Alianza FC (PAN)Sporting San MiguelitoChuyển nhượng—
31/12/2017Plaza AmadorAlianza FC (PAN)Chuyển nhượng—
30/06/2013CD UniversitarioPlaza AmadorChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com