
Samuel Careaga là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
401Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 7 | 4 | 401 | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 78% | 53% | 0 | 1 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/151 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,89 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 14/06/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/21 | 3 | 7/10 | — | 6,85 |
| 07/06/2026 | USL Cup | @ New York Cosmos | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/33 | 1 | 1/4 | — | 6,65 |
| 23/05/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-2 | 97 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 30/37 | 2 | 5/12 | Đ | 5,34 |
| 17/05/2026 | USL Cup | @ Brooklyn FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/32 | 1 | 6/7 | V | 8,08 |
| 10/05/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 19/26 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs Rhode Island | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 3/4 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh43
- Thể lực42