
Samuel Ballet là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Amedspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
605Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
605Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 605 | 1 | 0 | 1 | 20 | 8 | 75% | 31% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 12/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/176 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/116 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 71
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/26 | 1 | 2/18 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 19/28 | 2 | 6/15 | — | 7,52 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/13 | 2 | 5/17 | V | 6,21 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 85 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 18/22 | 2 | 2/11 | — | 6,84 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 7/21 | — | 6,78 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/26 | 2 | 7/16 | V | 6,14 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/27 | 1 | 5/11 | — | 5,67 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 26 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 1 | 3/7 | — | 7,12 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10/19 | 4 | 18/30 | V | 8,20 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/14 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/04/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/03/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,4 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Antalyaspor | Amedspor | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 10/09/2025 | Como | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Zurich | Como | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Como | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2024 | Winterthur | Como | Hết hạn mượn 1.86M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2022 | BSC Young Boys U21 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Winterthur | BSC Young Boys U21 | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | BSC Young Boys U21 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Wil 1900 | BSC Young Boys U21 | Cho mượn | — |
| 11/08/2020 | BSC Young Boys U21 | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực41