samuel amofa là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Accra Hearts of Oak.
Tiểu sử samuel amofa
samuel amofa là hậu vệ người Ghana, sinh ngày 23/03/1999 và 27 tuổi, hiện thi đấu cho Accra Hearts of Oak. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Ngoại hạng Ghana với tổng cộng 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường đang ở mức 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 100 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 14/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ghana | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ghana · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/02/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/01/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/10/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/01/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/01/2026 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Berekum Chelsea | Thrissur Magic FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Accra Hearts of Oak | Berekum Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Bibiani Gold Stars | Accra Hearts of Oak | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Liberty Professionals | Bibiani Gold Stars | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Unknown | Liberty Professionals | Chuyển nhượng | — |