Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Amadi

Al KarmaTiền vệNGR
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Samuel Amadi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al Karma.

Tiểu sử Samuel Amadi

Samuel Amadi, sinh ngày 10/03/2003, là tiền vệ quốc tịch Nigeria, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Al Karma ở tuổi 23. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Iraq, cầu thủ ra sân 7 trận với 534 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 2 pha kiến tạo. Cao 183 cm, thuận chân trái, và giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 400 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 21/07/2026, từ Ceramica Cleopatra FC đến Al Karma.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
623Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—9862330200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 623 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Amadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-1820010019/2525/13—6,30
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1900000015/1746/12—5,91
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2900011121/2424/10V6,35
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 1-2661021116/1906/9—7,65
07/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiB 0-2680010112/1602/2—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20221950 nghìn €
23/02/20231950 nghìn €
28/06/20232050 nghìn €
23/04/202421100 nghìn €
02/10/20242175 nghìn €
13/02/202521150 nghìn €
12/06/202522200 nghìn €
30/11/202522250 nghìn €
11/03/202623300 nghìn €
19/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Ceramica Cleopatra FCAl KarmaChuyển nhượng—
29/06/2026Smouha SCCeramica Cleopatra FCCho mượn—
17/07/2025Ceramica Cleopatra FCSmouha SCChuyển nhượng—
29/06/2025Smouha SCCeramica Cleopatra FCCho mượn—
22/08/2024Ceramica Cleopatra FCSmouha SCChuyển nhượng—
24/09/2022Akwa UnitedCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
30/06/2020Warri Wolves FCAkwa UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com